giáng trần
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự giáng thế, sự xuống trần gian: "Giáng trần" là một từ Hán Việt dùng để chỉ việc các vị thần linh, tiên nữ, hoặc các đấng tối cao từ cõi trời xuống thế gian trần tục.
- Sự đầu thai, hạ phàm: Trong một số ngữ cảnh, từ này cũng có thể ám chỉ việc một linh hồn cao quý đầu thai xuống cõi người.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Truyền thuyết kể rằng vị tiên nữ đã giáng trần để giúp đỡ dân làng.
- Sự kiện giáng trần của vị thần được người dân tổ chức lễ hội hàng năm để tưởng nhớ.
Các cách sử dụng nâng cao
"Sự kiện giáng trần": thường dùng trong văn chương, tôn giáo để chỉ một sự kiện thiêng liêng khi thần thánh xuất hiện ở trần gian.
- Sự kiện giáng trần ấy đã trở thành nguồn cảm hứng cho nhiều tác phẩm nghệ thuật.
"Giáng trần cứu thế": cụm từ thường thấy trong các câu chuyện về các đấng cứu thế, người xuống trần gian để cứu giúp chúng sinh.
- Người ta tin rằng vị Phật sẽ giáng trần cứu thế vào thời điểm loạn lạc.
Biến thể và từ gần giống
Giáng thế (danh từ): có nghĩa tương tự, chỉ việc xuống thế gian. Đây là từ đồng nghĩa trực tiếp.
- Lễ hội tưởng niệm ngày giáng thế của vị thần.
Giáng phàm (danh từ): từ đồng nghĩa, nhấn mạnh việc xuống cõi phàm trần.
- Câu chuyện về sự giáng phàm của một vì sao.
Hạ phàm (danh từ): từ đồng nghĩa, cũng có nghĩa là xuống trần gian.
- Tích xưa kể về lần hạ phàm của một vị tiên.
Từ đồng nghĩa
- Xuống trần: cách nói thuần Việt, dễ hiểu hơn với cùng ý nghĩa.
- Đầu thai: thường dùng trong Phật giáo, chỉ việc linh hồn chuyển kiếp xuống làm người, có thể mang sắc thái ý nghĩa gần với "giáng trần" trong một số ngữ cảnh.
Thành ngữ liên quan
- "Tiên giáng trần": thường dùng để ví von, ca ngợi vẻ đẹp siêu phàm của một người phụ nữ, như thể nàng tiên từ trên trời xuống.
- Cô ấy đẹp như một nàng tiên giáng trần.
- Nh. Giáng thế.